ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cái đó" (1件)
cái đó

日本語
名それ
Cái đó là của tôi
それは私のものです
類語検索結果 "cái đó" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cái đó" (2件)
mất cái đồng hồ đeo tay
腕時計がなくなる
Cái đó là của tôi
それは私のものです
